lãnh sam
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây thân gỗ thuộc họ Thông: "lãnh sam" chỉ một loại cây lá kim, thường mọc ở vùng núi cao, có dáng thẳng và tán hình tháp, được biết đến với tên gọi khoa học thuộc chi Abies (tiếng Pháp: sapin).
- Gỗ của cây lãnh sam: Gỗ từ loài cây này thường nhẹ, mềm, được dùng trong xây dựng và sản xuất đồ nội thất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lãnh sam là loài cây đặc trưng của vùng núi cao phía Bắc Việt Nam. (Cây lãnh sam thường thấy ở các khu vực núi cao, có khí hậu lạnh.)
- Gỗ lãnh sam được dùng để làm nhà và đóng đồ gia dụng. (Gỗ từ cây lãnh sam có tính chất nhẹ, dễ gia công, thích hợp cho xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rừng lãnh sam": khu rừng có nhiều cây lãnh sam mọc tự nhiên.
- Rừng lãnh sam ở Sa Pa là điểm đến hấp dẫn cho du khách yêu thiên nhiên. (Khu rừng với nhiều cây lãnh sam tạo cảnh quan độc đáo, thu hút khách tham quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Lãnh tùng (danh từ): một loại cây lá kim khác, cũng thuộc họ Thông, thường bị nhầm với lãnh sam do hình dáng tương tự.
- Cây lãnh tùng có lá dài hơn và quả khác so với lãnh sam. (Lãnh tùng và lãnh sam có đặc điểm phân biệt rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Sam (danh từ): tên gọi ngắn gọn của lãnh sam, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc địa phương.
- Cây sam này cao quá! (Cây lãnh sam này có chiều cao ấn tượng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lãnh sam". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, cây lãnh sam đôi khi được nhắc đến như biểu tượng của sự bền bỉ và trường thọ ở vùng núi cao.